Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biến báo giao thông" (1)
biến báo giao thông

Tiếng Anh
Danh từroad sign
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
You must follow the road signs when driving.
Từ liên quan "biến báo giao thông" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biến báo giao thông" (2)
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
You must follow the road signs when driving.
Bạn cần chú ý đến các biển báo giao thông trên đường.
You need to pay attention to traffic signs on the road.
